mt. vesuvius

mt. vesuvius

A family looks up at Mt. Vesuvius from a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Núi lửa Vesuvius: Một ngọn núi lửa nằmtây nam nước Ý, trên bờ biển Địa Trung Hải. nổi tiếng vụ phun trào kiểu Plinian vào năm 79 sau Công Nguyên, đã chôn vùi thành phố Pompeii gây ra cái chết của Pliny the Elder. Lần phun trào cuối cùng của núi lửa này vào năm 1944.

dụ sử dụng
  • (Núi lửa Vesuvius một trong những ngọn núi lửa nguy hiểm nhất thế giới nằm gần thành phố Naples.)
  • (Vụ phun trào của núi lửa Vesuvius năm 79 sau Công Nguyên đã phá hủy thành phố La cổ đại Pompeii.)
  • (Du khách thường đến thăm núi lửa Vesuvius để ngắm miệng núi lửa Vịnh Naples.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overshadowed by Mt. Vesuvius": bị che khuất bởi núi lửa Vesuvius (nghĩa bóng: bị lu mờ bởi một sự kiện hoặc thực thể quan trọng hơn).
    • The history of Herculaneum is often overshadowed by the fame of Pompeii and Mt. Vesuvius. (Lịch sử của Herculaneum thường bị lu mờ bởi sự nổi tiếng của Pompeii núi lửa Vesuvius.)
Biến thể từ gần giống
  • Vesuvian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến núi lửa Vesuvius.
    • Vesuvian ash was found in many archaeological sites. (Tro núi lửa Vesuvius đã được tìm thấy tại nhiều địa điểm khảo cổ.)
  • Vesuvius (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn của núi lửa Vesuvius (thường dùng trong văn viết).
    • Vesuvius remains an active volcano. (Núi lửa Vesuvius vẫn một ngọn núi lửa đang hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Núi lửa hoạt động: Một ngọn núi lửa khả năng phun trào trong tương lai (dùng để mô tả đặc điểm của Vesuvius).
  • Núi lửa lịch sử: Một ngọn núi lửa những vụ phun trào được ghi chép lại trong lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Mt. Vesuvius", đây một danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Mt. Vesuvius", nhưng có thể sử dụng cụm từ "like the eruption of Mt. Vesuvius" (như vụ phun trào của núi lửa Vesuvius) để ám chỉ một sự kiện đột ngột, dữ dội sức tàn phá lớn.
    • The news spread through the office like the eruption of Mt. Vesuvius. (Tin tức lan truyền khắp văn phòng như vụ phun trào của núi lửa Vesuvius.)